Nguồn: SSI

KQKD khởi sắc: Biên lợi nhuận mở rộng, Sản lượng phục hồi

  • Chúng tôi nâng khuyến nghị lên MUA với giá mục tiêu 19.200 đồng/cp (tương đương tiềm năng tăng giá là 24,7%), phản ánh đà tăng trưởng lợi nhuận quay về mức bình thường và triển vọng năm 2026 cải thiện. Chúng tôi dự báo lợi nhuận ròng năm 2026 đạt 338,7 tỷ đồng (+23,7% svck), nhờ sản lượng tăng, biên lợi nhuận mở rộng và chi phí đầu vào giảm. HT1 hiện đang giao dịch ở mức EV/EBITDA 2026 là 5,85x, thấp hơn so với trung bình lịch sử trong giữa chu kỳ tăng trưởng. Chúng tôi cho rằng đây là mức khá hấp dẫn trong bối cảnh các yếu tố cơ bản dần phục hồi và động lực đến từ các dự án hạ tầng tại miền Nam.

Luận điểm đầu tư

  • Lợi nhuận phục hồi rõ nét hơn từ nửa cuối năm 2025, được hỗ trợ bởi sản lượng tăng và chi phí đầu vào ổn định.
  • Các dự án hạ tầng tại miền Nam (Sân bay Long Thành giai đoạn 2, các tuyến cao tốc, dự án đường trên cao) góp phần đảm bảo nhu cầu xi măng trong năm 2026.
  • Xuất khẩu ngành xi măng tăng tốc từ cuối năm 2025, góp phần tái cân bằng tình trạng dư cung nội địa và cải thiện giá bán.
  • Biên lợi nhuận có thể tăng thông qua việc giảm dần chiết khấu thương mại, cũng với đó là giá bán bình quân ổn định hơn.

Điểm nhấn KQKD

  • HT1 ghi nhận KQKD Q4/2025 tích cực, với doanh thu đạt 1.980 tỷ đồng (+7,4% svck, +6,1% so với quý trước) và lợi nhuận ròng cổ đông công ty mẹ (NPATMI) đạt 84,9 tỷ đồng (+297% svck). Biên lợi nhuận gộp tăng lên 13,8% (+2,7 điểm % svck) nhờ chi phí than tiếp tục giảm.
  • Lũy kế năm 2025, doanh thu đạt 7.364 tỷ đồng (+7,0% svck), trong khi NPATMI tăng mạnh lên 273,7 tỷ đồng (+355% svck), vượt kế hoạch công ty và cho thấy lợi nhuận quay về mức bình thường từ mức nền thấp trong năm 2024.
  • Yếu tố hỗ trợ: (1) Giá bán bình quân phục hồi nhanh hơn dự kiến trong bối cảnh ngành cải thiện. (2) Xuất khẩu xi măng tiếp tục tăng, giúp cân bằng cung-cầu nội địa. (3) Giải ngân vốn đầu tư công tại miền Nam tăng mạnh.

Rủi ro: (1) Giải ngân vốn đầu tư công chậm hơn dự kiến ảnh hưởng đến nhu cầu xi măng. (2) Tình trạng dư công suất kéo dài gây áp lực lên giá bán. (3) Biến động chi phí than và điện ảnh hưởng đến việc mở rộng biên lợi nhuận. (4) Mức chiết khấu thương mại cao có thể làm giảm hiệu quả của các đợt tăng giá bán.