Nguồn: SSI

Nhu cầu tăng và giá bán phục hồi tiếp tục hỗ trợ biên lợi nhuận

Chúng tôi duy trì khuyến nghị MUA đối với HT1 với giá mục tiêu 15.800 đồng/cổ phiếu, tương đương tiềm năng tăng giá là 27,4%. Khuyến nghị chủ yếu dựa trên kỳ vọng nhu cầu phía Nam phục hồi, đặc biệt nhờ các dự án hạ tầng trọng điểm thúc đẩy nhu cầu xi măng giai đoạn 2027-2028. HT1 cũng dự kiến được hưởng lợi từ giá bán cải thiện, góp phần ổn định biên lợi nhuận, dù vẫn có thể gặp biến động trong ngắn hạn.

Luận điểm đầu tư

  • Điều chỉnh giá bán góp phần củng cố biên lợi nhuận: HT1 đã tăng khoảng 9% giá bán bình quân, qua đó chuyển được phần lớn mức tăng của chi phí đầu vào (chủ yếu là than) sang khách hàng mà không ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng sản lượng (sản lượng 6T2026 tăng 9,7% svck). Việc tăng giá bán trong khi sản lượng vẫn phục hồi cho thấy nhu cầu thị trường thuận lợi để doanh nghiệp chuyển phần chi phí đầu vào tăng sang giá bán.
  • Vị thế dẫn đầu thị trường miền Nam giúp sản lượng phục hồi từ các dự án hạ tầng lớn: Sân bay Quốc tế Long Thành, cụm dự án phục vụ APEC, tuyến Vành đai 3 và 4, cùng mạng lưới cao tốc Bắc – Nam khu vực phía Nam tiếp tục hỗ trợ nhu cầu xi măng tại thị trường cốt lõi của HT1. Bên cạnh đó, các dự án mới như hệ thống metro và loạt hạ tầng Cần Giờ cũng góp phần thúc đẩy nhu cầu trong trung hạn khi quá trình thi công được đẩy mạnh.
  • Tỷ lệ sử dụng công suất cao hơn hỗ trợ đòn bẩy hoạt động: Mạng lưới phân phối rộng và lợi thế quy mô tại miền Nam giúp HT1 có lợi thế trong việc nắm bắt nhu cầu gia tăng khi thị trường phục hồi. Sản lượng tăng sẽ giúp cải thiện khả năng hấp thụ chi phí cố định, qua đó thúc đẩy tăng trưởng lợi nhuận nhờ sản lượng phục hồi, giá bán ổn định và đòn bẩy hoạt động.

ĐIểm nhấn KQKD

Trong Q2/2026, HT1 ghi nhận doanh thu thuần đạt 2.261 tỷ đồng (+17,1% svck), trong khi lợi nhuận sau thuế thuộc cổ đông công ty mẹ (NPATMI) đạt 138,2 tỷ đồng (+23,1% svck). Biên lợi nhuận gộp duy trì ở mức 14,3%, gần như đi ngang so với Q2/2025, nhờ nhu cầu cải thiện và giá bán tăng giúp bù đắp chi phí đầu vào cao hơn, đồng thời hỗ trợ đòn bẩy hoạt động.

Yếu tố hỗ trợ: (1) Giải ngân đầu tư các dự án hạ tầng công tại miền Nam tăng, góp phần thúc đẩy nhu cầu xi măng phục hồi và tỷ lệ sử dụng công suất. (2) Giá bán bình quân phục hồi cùng với chiết khấu thương mại giảm góp phần cải thiện biên lợi nhuận. (3) Sản lượng phục hồi giúp cải thiện tỷ lệ sử dụng công suất và gia tăng hiệu quả đòn bẩy hoạt động. (4) Thị trường xuất khẩu mở rộng giúp hấp thụ một phần áp lực dư cung trong nước.

Rủi ro

(1) Giải ngân vốn đầu tư công nếu chậm hơn dự kiến có thể ảnh hưởng đến nhu cầu xi măng. (2) Tình trạng dư cung tiếp tục gây áp lực lên giá bán và việc giảm chiết khấu thương mại. (3) Chi phí than và điện tăng có thể ảnh hưởng đến việc mở rộng biên lợi nhuận nếu doanh nghiệp không thể chuyển chi phí sang khách hàng. (4) Mảng xây dựng nhà ở phục hồi chậm hơn dự kiến có thể ảnh hưởng đến quá trình phục hồi nhu cầu xi măng.